Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang BBD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Đô la Barbados 0.00075602 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00075602 Hiện tại $0.00075602 Cao nhất $0.00075605
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075602 BBD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 BBD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000000 BBD
-0.04%
1 năm qua
-0.000059 BBD
-7.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00075375
Hôm nay
0.00075602
Cao nhất
0.00082445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00078291 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0007573 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00073171 – 0.00085694 BBD
Năm biến động +4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00078291 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00074032 – 0.0008327 BBD
Năm biến động -2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00076816 BBD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00075375 – 0.00081179 BBD
TZS giảm giá -6.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0008 BBD
5 TZS0.0038 BBD
10 TZS0.0076 BBD
25 TZS0.0189 BBD
50 TZS0.0378 BBD
100 TZS0.08 BBD
500 TZS0.38 BBD
1,000 TZS0.76 BBD
5,000 TZS3.78 BBD
10,000 TZS7.56 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD1322.716542 TZS
5 BBD6613.582708 TZS
10 BBD13227.165415 TZS
25 BBD33067.913538 TZS
50 BBD66135.827075 TZS
100 BBD132271.65 TZS
500 BBD661358.27 TZS
1,000 BBD1322716.54 TZS
5,000 BBD6613582.71 TZS
10,000 BBD13227165.42 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TZS = 1318.38675 BBD-0.07%
2026-10-311 TZS = 1319.47916 BBD+0.08%
2026-11-011 TZS = 1319.09151 BBD-0.03%
2026-11-021 TZS = 1318.18612 BBD-0.07%
2026-11-031 TZS = 1317.31803 BBD-0.07%
2026-11-041 TZS = 1322.2876 BBD+0.38%
2026-11-051 TZS = 1320.09945 BBD-0.17%
2026-11-061 TZS = 1324.02773 BBD+0.3%
2026-11-071 TZS = 1322.66208 BBD-0.1%
2026-11-081 TZS = 1322.71654 BBD+0%