Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang BBD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BBD.
0.00075375 Hôm nay
0.00075602 Cao nhất
0.00082445
Lịch sử tỷ giá TZS/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0008 BBD |
| 5 TZS | 0.0038 BBD |
| 10 TZS | 0.0076 BBD |
| 25 TZS | 0.0189 BBD |
| 50 TZS | 0.0378 BBD |
| 100 TZS | 0.08 BBD |
| 500 TZS | 0.38 BBD |
| 1,000 TZS | 0.76 BBD |
| 5,000 TZS | 3.78 BBD |
| 10,000 TZS | 7.56 BBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BBD | 1322.716542 TZS |
| 5 BBD | 6613.582708 TZS |
| 10 BBD | 13227.165415 TZS |
| 25 BBD | 33067.913538 TZS |
| 50 BBD | 66135.827075 TZS |
| 100 BBD | 132271.65 TZS |
| 500 BBD | 661358.27 TZS |
| 1,000 BBD | 1322716.54 TZS |
| 5,000 BBD | 6613582.71 TZS |
| 10,000 BBD | 13227165.42 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TZS = 1318.38675 BBD | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 1319.47916 BBD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 1319.09151 BBD | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 1318.18612 BBD | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 1317.31803 BBD | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 1322.2876 BBD | +0.38% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 1320.09945 BBD | -0.17% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 1324.02773 BBD | +0.3% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 1322.66208 BBD | -0.1% |
| 2026-11-08 | 1 TZS = 1322.71654 BBD | +0% |