Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang COP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Colombia 26.26662244 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $26.26662244 Hiện tại $26.26662244 Cao nhất $26.26662244
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.26662244 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.409612 COP
-1.54%
30 ngày qua
+1.292711 COP
+5.18%
1 năm qua
-6.053898 COP
-18.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
24.82398894
Hôm nay
26.26662244
Cao nhất
32.32052023
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.96%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-6.83%
Tháng 6
-8.98%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
-2.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 35.14221301 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 35.14221301 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.58106964 – 37.47495531 COP
Năm biến động +4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 33.27410983 COP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
30.25190025 – 36.87944482 COP
Năm biến động -17.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.35894527 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.82398894 – 31.02279174 COP
Năm biến động -14.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.