Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BDT
Cập nhật
1
COP
=
0.03807113
BDT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ৳0.03807113 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $26.26662244 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳0.03807113
Hiện tại
৳0.03807113
Cao nhất
৳0.03807113
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03807113 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.000585 BDT
+1.56%
30 ngày qua
-0.001971 BDT
-4.92%
1 năm qua
+0.007131 BDT
+23.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.0309401 Hôm nay
0.03807113 Cao nhất
0.04028361
0.0309401 Hôm nay
0.03807113 Cao nhất
0.04028361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.05%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+7.34%
Tháng 6
+9.87%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BDT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03544108 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.02849104 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02668449
–
0.03069267
BDT
Năm biến động
-4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03011452 BDT
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.02711538
–
0.03305577
BDT
Năm biến động
+20.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03544108 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03223437
–
0.04028361
BDT
Năm biến động
+17.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.