Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang SLE

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Leone Sierra Leone 0.19953625 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.19953625 Hiện tại Le0.19953625 Cao nhất Le0.19953625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19953625 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.012133 SLE
+6.47%
30 ngày qua
+0.013585 SLE
+7.31%
1 năm qua
+0.012359 SLE
+6.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18448984
Hôm nay
0.19953625
Cao nhất
0.20142948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+6.34%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+7.37%
Tháng 4
-7.20%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+7.25%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.19292768 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.19292768 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18773197 – 0.21132392 SLE
Năm biến động -8.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18700855 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17874687 – 0.1937606 SLE
Năm ổn định -1.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18978074 SLE
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.18448984 – 0.20142948 SLE
BDT tăng giá +6.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1995 SLE
5 BDT0.9977 SLE
10 BDT1.9954 SLE
25 BDT4.9884 SLE
50 BDT9.9768 SLE
100 BDT19.95 SLE
500 BDT99.77 SLE
1,000 BDT199.54 SLE
5,000 BDT997.68 SLE
10,000 BDT1995.36 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-111 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-111 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-111 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-111 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-121 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-121 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-121 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-121 BDT = 5.01162 SLE+0%
2026-10-121 BDT = 5.01162 SLE+0%