Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang SLE
Cập nhật
1
BWP
=
1.73476762
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Le1.73476762 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = P0.57644608 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le1.73476762
Hiện tại
Le1.73476762
Cao nhất
Le1.73476762
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73476762 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.06621 SLE
+3.97%
30 ngày qua
+0.099085 SLE
+6.06%
1 năm qua
+0.114337 SLE
+7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.5817559 Hôm nay
1.73476762 Cao nhất
1.86783026
1.5817559 Hôm nay
1.73476762 Cao nhất
1.86783026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 11
+3.10%
Tháng 12
+7.52%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+9.54%
Tháng 4
-6.06%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+5.82%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.72066484 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.67453171 SLE
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.62559682
–
1.73489896
SLE
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65424901 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57806812
–
1.80231167
SLE
Năm biến động
+2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72066484 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.59749597
–
1.86783026
SLE
Năm biến động
-0.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.