Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang SLE
Cập nhật
1
BIF
=
0.00818669
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = Le0.00818669 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = FBu122.14956339 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.00818669
Hiện tại
Le0.00818669
Cao nhất
Le0.00818669
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00818669 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.00054 SLE
+7.07%
30 ngày qua
+0.000411 SLE
+5.28%
1 năm qua
+0.000512 SLE
+6.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00760263 Hôm nay
0.00818669 Cao nhất
0.0083118
0.00760263 Hôm nay
0.00818669 Cao nhất
0.0083118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+6.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+7.18%
Tháng 4
-7.22%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+7.39%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00782616 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00782603 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00769599
–
0.00808052
SLE
Năm ổn định
-2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00769958 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00736042
–
0.00799727
SLE
Năm ổn định
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00782616 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00760263
–
0.0083118
SLE
BIF tăng giá
+6.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.