Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang AMD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dram Armenia 0.12050623 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.12050623 Hiện tại ֏0.12050623 Cao nhất ֏0.12050623
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12050623 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000311 AMD
+0.26%
30 ngày qua
-0.002551 AMD
-2.07%
1 năm qua
-0.008351 AMD
-6.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1201453
Hôm nay
0.12050623
Cao nhất
0.13169029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.13415852 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13415852 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13075364 – 0.13832161 AMD
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13082841 AMD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.12748941 – 0.13751868 AMD
BIF giảm giá -4.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12442605 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1201453 – 0.129843 AMD
BIF giảm giá -6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.1205 AMD
5 BIF0.6025 AMD
10 BIF1.2051 AMD
25 BIF3.0127 AMD
50 BIF6.0253 AMD
100 BIF12.05 AMD
500 BIF60.25 AMD
1,000 BIF120.51 AMD
5,000 BIF602.53 AMD
10,000 BIF1205.06 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-111 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-111 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-111 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-111 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-121 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-121 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-121 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-121 BIF = 8.29833 AMD+0%
2026-10-121 BIF = 8.29833 AMD+0%