Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BIF
Cập nhật
1
AMD
=
8.29832597
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = FBu8.29832597 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ֏0.12050623 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FBu8.29832597
Hiện tại
FBu8.29832597
Cao nhất
FBu8.29832597
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.29832597 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.021466 BIF
-0.26%
30 ngày qua
+0.172041 BIF
+2.12%
1 năm qua
+0.53781 BIF
+6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
7.59357416 Hôm nay
8.29832597 Cao nhất
8.32325516
7.59357416 Hôm nay
8.29832597 Cao nhất
8.32325516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.04020161 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.45444705 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.2295283
–
7.6479708
BIF
Năm ổn định
+1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
7.64609601 BIF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
7.27173942
–
7.84378902
BIF
AMD tăng giá
+4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.04020161 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.70160869
–
8.32325516
BIF
AMD tăng giá
+6.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.