Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang MNT.
0.00025013 Hôm nay
1.19618065 Cao nhất
1.21951074
Lịch sử tỷ giá BIF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 1.1962 MNT |
| 5 BIF | 5.9809 MNT |
| 10 BIF | 11.9618 MNT |
| 25 BIF | 29.9045 MNT |
| 50 BIF | 59.809 MNT |
| 100 BIF | 119.62 MNT |
| 500 BIF | 598.09 MNT |
| 1,000 BIF | 1196.18 MNT |
| 5,000 BIF | 5980.9 MNT |
| 10,000 BIF | 11961.81 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.835994 BIF |
| 5 MNT | 4.179971 BIF |
| 10 MNT | 8.359941 BIF |
| 25 MNT | 20.899853 BIF |
| 50 MNT | 41.799707 BIF |
| 100 MNT | 83.6 BIF |
| 500 MNT | 418 BIF |
| 1,000 MNT | 835.99 BIF |
| 5,000 MNT | 4179.97 BIF |
| 10,000 MNT | 8359.94 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BIF = 0.83112 MNT | -0.71% |
| 2026-10-31 | 1 BIF = 0.83118 MNT | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 BIF = 0.83255 MNT | +0.16% |
| 2026-11-02 | 1 BIF = 0.83322 MNT | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 BIF = 0.83217 MNT | -0.13% |
| 2026-11-04 | 1 BIF = 0.82467 MNT | -0.9% |
| 2026-11-05 | 1 BIF = 0.82868 MNT | +0.49% |
| 2026-11-06 | 1 BIF = 0.82865 MNT | +-0% |
| 2026-11-07 | 1 BIF = 0.83775 MNT | +1.1% |
| 2026-11-08 | 1 BIF = 0.83599 MNT | -0.21% |