Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang MNT

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Tugrik Mông Cổ 1.19618065 MNT
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮1.19366913 Hiện tại ₮1.19618065 Cao nhất ₮1.19618065
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19618065 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002512 MNT
+0.21%
7 ngày qua
-0.004951 MNT
-0.41%
30 ngày qua
-0.006033 MNT
-0.50%
1 năm qua
+1.19593 MNT
+477,019.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00025013
Hôm nay
1.19618065
Cao nhất
1.21951074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang MNT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20282626 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.16333648 MNT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00026763 – 1.18844773 MNT
Năm biến động +435,136.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.10881707 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00019084 – 1.2266376 MNT
Năm biến động +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20282626 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18532919 – 1.21951074 MNT
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF1.1962 MNT
5 BIF5.9809 MNT
10 BIF11.9618 MNT
25 BIF29.9045 MNT
50 BIF59.809 MNT
100 BIF119.62 MNT
500 BIF598.09 MNT
1,000 BIF1196.18 MNT
5,000 BIF5980.9 MNT
10,000 BIF11961.81 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.835994 BIF
5 MNT4.179971 BIF
10 MNT8.359941 BIF
25 MNT20.899853 BIF
50 MNT41.799707 BIF
100 MNT83.6 BIF
500 MNT418 BIF
1,000 MNT835.99 BIF
5,000 MNT4179.97 BIF
10,000 MNT8359.94 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BIF = 0.83112 MNT-0.71%
2026-10-311 BIF = 0.83118 MNT+0.01%
2026-11-011 BIF = 0.83255 MNT+0.16%
2026-11-021 BIF = 0.83322 MNT+0.08%
2026-11-031 BIF = 0.83217 MNT-0.13%
2026-11-041 BIF = 0.82467 MNT-0.9%
2026-11-051 BIF = 0.82868 MNT+0.49%
2026-11-061 BIF = 0.82865 MNT+-0%
2026-11-071 BIF = 0.83775 MNT+1.1%
2026-11-081 BIF = 0.83599 MNT-0.21%