Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BIF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc Burundi 0.82985417 BIF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu0.82985417 Hiện tại FBu0.82985417 Cao nhất FBu0.82985417
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82985417 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.007525 BIF
-0.90%
30 ngày qua
+0.009853 BIF
+1.20%
1 năm qua
+0.006604 BIF
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.81735732
Hôm nay
0.82985417
Cao nhất
5,240.06
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BIF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 283.20985813 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 33.59846215 BIF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.84143372 – 3,736.53 BIF
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 283.20985813 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81523671 – 5,240.06 BIF
Năm biến động -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8313003 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82000098 – 0.84364749 BIF
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.8299 BIF
5 MNT4.1493 BIF
10 MNT8.2985 BIF
25 MNT20.7464 BIF
50 MNT41.4927 BIF
100 MNT82.99 BIF
500 MNT414.93 BIF
1,000 MNT829.85 BIF
5,000 MNT4149.27 BIF
10,000 MNT8298.54 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF1.205031 MNT
5 BIF6.025155 MNT
10 BIF12.05031 MNT
25 BIF30.125775 MNT
50 BIF60.25155 MNT
100 BIF120.5 MNT
500 BIF602.52 MNT
1,000 BIF1205.03 MNT
5,000 BIF6025.16 MNT
10,000 BIF12050.31 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-111 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-111 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-111 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-111 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-121 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-121 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-121 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-121 MNT = 1.20503 BIF+0%
2026-10-121 MNT = 1.20503 BIF+0%