Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
0.81735732 Hôm nay
0.82985417 Cao nhất
5,240.06
Lịch sử tỷ giá MNT/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.8299 BIF |
| 5 MNT | 4.1493 BIF |
| 10 MNT | 8.2985 BIF |
| 25 MNT | 20.7464 BIF |
| 50 MNT | 41.4927 BIF |
| 100 MNT | 82.99 BIF |
| 500 MNT | 414.93 BIF |
| 1,000 MNT | 829.85 BIF |
| 5,000 MNT | 4149.27 BIF |
| 10,000 MNT | 8298.54 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 1.205031 MNT |
| 5 BIF | 6.025155 MNT |
| 10 BIF | 12.05031 MNT |
| 25 BIF | 30.125775 MNT |
| 50 BIF | 60.25155 MNT |
| 100 BIF | 120.5 MNT |
| 500 BIF | 602.52 MNT |
| 1,000 BIF | 1205.03 MNT |
| 5,000 BIF | 6025.16 MNT |
| 10,000 BIF | 12050.31 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1.20503 BIF | +0% |