Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang OMR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rial Oman 0.00012811 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00012811 Hiện tại ﷼0.00012811 Cao nhất ﷼0.00012811
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012811 OMR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000000 OMR
-0.24%
7 ngày qua
-0.000000 OMR
-0.24%
30 ngày qua
0.000000 OMR
0.21%
1 năm qua
-0.000002 OMR
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00012744
Hôm nay
0.00012811
Cao nhất
0.00013097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang OMR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00013313 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013313 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00013017 – 0.00013465 OMR
BIF giảm giá -2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013009 OMR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00012814 – 0.00013246 OMR
Năm ổn định -0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001292 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012744 – 0.00013064 OMR
Năm ổn định -1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0001 OMR
5 BIF0.0006 OMR
10 BIF0.0013 OMR
25 BIF0.0032 OMR
50 BIF0.0064 OMR
100 BIF0.01 OMR
500 BIF0.06 OMR
1,000 BIF0.13 OMR
5,000 BIF0.64 OMR
10,000 BIF1.28 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR7806.025121 BIF
5 OMR39030.125606 BIF
10 OMR78060.251211 BIF
25 OMR195150.628028 BIF
50 OMR390301.256057 BIF
100 OMR780602.51 BIF
500 OMR3903012.56 BIF
1,000 OMR7806025.12 BIF
5,000 OMR39030125.61 BIF
10,000 OMR78060251.21 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BIF = 7786.99046 OMR--
2026-10-271 BIF = 7786.99046 OMR+0%
2026-10-281 BIF = 7806.02512 OMR+0.24%