Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang OMR.
0.00012744 Hôm nay
0.00012811 Cao nhất
0.00013097
Lịch sử tỷ giá BIF/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.0001 OMR |
| 5 BIF | 0.0006 OMR |
| 10 BIF | 0.0013 OMR |
| 25 BIF | 0.0032 OMR |
| 50 BIF | 0.0064 OMR |
| 100 BIF | 0.01 OMR |
| 500 BIF | 0.06 OMR |
| 1,000 BIF | 0.13 OMR |
| 5,000 BIF | 0.64 OMR |
| 10,000 BIF | 1.28 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 7806.025121 BIF |
| 5 OMR | 39030.125606 BIF |
| 10 OMR | 78060.251211 BIF |
| 25 OMR | 195150.628028 BIF |
| 50 OMR | 390301.256057 BIF |
| 100 OMR | 780602.51 BIF |
| 500 OMR | 3903012.56 BIF |
| 1,000 OMR | 7806025.12 BIF |
| 5,000 OMR | 39030125.61 BIF |
| 10,000 OMR | 78060251.21 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BIF = 7786.99046 OMR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BIF = 7786.99046 OMR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BIF = 7806.02512 OMR | +0.24% |