Tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang BIF.
7,635.58 Hôm nay
7,808.11 Cao nhất
7,846.56
Lịch sử tỷ giá OMR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 7808.114 BIF |
| 5 OMR | 39040.5701 BIF |
| 10 OMR | 78081.1402 BIF |
| 25 OMR | 195202.8505 BIF |
| 50 OMR | 390405.701 BIF |
| 100 OMR | 780811.4 BIF |
| 500 OMR | 3904057.01 BIF |
| 1,000 OMR | 7808114.02 BIF |
| 5,000 OMR | 39040570.1 BIF |
| 10,000 OMR | 78081140.19 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.000128 OMR |
| 5 BIF | 0.00064 OMR |
| 10 BIF | 0.001281 OMR |
| 25 BIF | 0.003202 OMR |
| 50 BIF | 0.006404 OMR |
| 100 BIF | 0.01 OMR |
| 500 BIF | 0.06 OMR |
| 1,000 BIF | 0.13 OMR |
| 5,000 BIF | 0.64 OMR |
| 10,000 BIF | 1.28 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00013 BIF | -- |
| 2026-10-27 | 1 OMR = 0.00013 BIF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 OMR = 0.00013 BIF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.00013 BIF | +0% |