Tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang BIF

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Franc Burundi 7,808.11 BIF
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu7,806.03 Hiện tại FBu7,808.11 Cao nhất FBu7,808.11
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,808.11 BIF
2026-10-29
24 giờ qua
+2.088898 BIF
+0.03%
7 ngày qua
+21.123561 BIF
+0.27%
30 ngày qua
+15.434414 BIF
+0.20%
1 năm qua
+144.177558 BIF
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7,635.58
Hôm nay
7,808.11
Cao nhất
7,846.56
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang BIF.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7,740.58 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7,511.89 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7,426.82 – 7,682.46 BIF
OMR tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 7,687.15 BIF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
7,549.41 – 7,803.84 BIF
Năm ổn định +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,740.58 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7,654.76 – 7,846.56 BIF
Năm ổn định +1.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR7808.114 BIF
5 OMR39040.5701 BIF
10 OMR78081.1402 BIF
25 OMR195202.8505 BIF
50 OMR390405.701 BIF
100 OMR780811.4 BIF
500 OMR3904057.01 BIF
1,000 OMR7808114.02 BIF
5,000 OMR39040570.1 BIF
10,000 OMR78081140.19 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.000128 OMR
5 BIF0.00064 OMR
10 BIF0.001281 OMR
25 BIF0.003202 OMR
50 BIF0.006404 OMR
100 BIF0.01 OMR
500 BIF0.06 OMR
1,000 BIF0.13 OMR
5,000 BIF0.64 OMR
10,000 BIF1.28 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.00013 BIF--
2026-10-271 OMR = 0.00013 BIF+0%
2026-10-281 OMR = 0.00013 BIF+0%
2026-10-291 OMR = 0.00013 BIF+0%