Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang PEN

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Sol Peru 0.00114928 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.00114928 Hiện tại S/.0.00114928 Cao nhất S/.0.00114942
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00114928 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 PEN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000001 PEN
-0.08%
30 ngày qua
+0.000003 PEN
+0.28%
1 năm qua
+0.000002 PEN
+0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00111865
Hôm nay
0.00114928
Cao nhất
0.00118416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang PEN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00129772 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00129772 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00125937 – 0.00133603 PEN
Năm ổn định -2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00120667 PEN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00113492 – 0.00129614 PEN
Năm biến động -10.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00114313 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00111865 – 0.00118416 PEN
Năm ổn định +1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0011 PEN
5 BIF0.0057 PEN
10 BIF0.0115 PEN
25 BIF0.0287 PEN
50 BIF0.0575 PEN
100 BIF0.11 PEN
500 BIF0.57 PEN
1,000 BIF1.15 PEN
5,000 BIF5.75 PEN
10,000 BIF11.49 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN870.110069 BIF
5 PEN4350.550344 BIF
10 PEN8701.100689 BIF
25 PEN21752.751721 BIF
50 PEN43505.503443 BIF
100 PEN87011.01 BIF
500 PEN435055.03 BIF
1,000 PEN870110.07 BIF
5,000 PEN4350550.34 BIF
10,000 PEN8701100.69 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BIF = 870.56068 PEN-0.22%
2026-10-301 BIF = 870.14834 PEN-0.05%
2026-10-311 BIF = 869.39626 PEN-0.09%
2026-11-011 BIF = 868.67976 PEN-0.08%
2026-11-021 BIF = 869.31291 PEN+0.07%
2026-11-031 BIF = 863.89795 PEN-0.62%
2026-11-041 BIF = 864.00991 PEN+0.01%
2026-11-051 BIF = 866.52512 PEN+0.29%
2026-11-061 BIF = 870.00403 PEN+0.4%
2026-11-071 BIF = 870.11007 PEN+0.01%