Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang PEN.
0.00111865 Hôm nay
0.00114928 Cao nhất
0.00118416
Lịch sử tỷ giá BIF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.0011 PEN |
| 5 BIF | 0.0057 PEN |
| 10 BIF | 0.0115 PEN |
| 25 BIF | 0.0287 PEN |
| 50 BIF | 0.0575 PEN |
| 100 BIF | 0.11 PEN |
| 500 BIF | 0.57 PEN |
| 1,000 BIF | 1.15 PEN |
| 5,000 BIF | 5.75 PEN |
| 10,000 BIF | 11.49 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 870.110069 BIF |
| 5 PEN | 4350.550344 BIF |
| 10 PEN | 8701.100689 BIF |
| 25 PEN | 21752.751721 BIF |
| 50 PEN | 43505.503443 BIF |
| 100 PEN | 87011.01 BIF |
| 500 PEN | 435055.03 BIF |
| 1,000 PEN | 870110.07 BIF |
| 5,000 PEN | 4350550.34 BIF |
| 10,000 PEN | 8701100.69 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BIF = 870.56068 PEN | -0.22% |
| 2026-10-30 | 1 BIF = 870.14834 PEN | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 BIF = 869.39626 PEN | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 BIF = 868.67976 PEN | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 BIF = 869.31291 PEN | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 BIF = 863.89795 PEN | -0.62% |
| 2026-11-04 | 1 BIF = 864.00991 PEN | +0.01% |
| 2026-11-05 | 1 BIF = 866.52512 PEN | +0.29% |
| 2026-11-06 | 1 BIF = 870.00403 PEN | +0.4% |
| 2026-11-07 | 1 BIF = 870.11007 PEN | +0.01% |