Tỷ giá Sol Peru sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang BIF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc Burundi 870.11006886 BIF
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu870.00402685 Hiện tại FBu870.11006886 Cao nhất FBu870.11006886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
870.11006886 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.106042 BIF
+0.01%
7 ngày qua
+0.71381 BIF
+0.08%
30 ngày qua
-2.46779 BIF
-0.28%
1 năm qua
-1.839339 BIF
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
844.48239626
Hôm nay
870.11006886
Cao nhất
893.93147323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BIF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 874.92591096 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 770.67547459 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
748.48484749 – 794.05001008 BIF
Năm ổn định +2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 829.86241676 BIF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
771.52131601 – 881.12211581 BIF
Năm biến động +11.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 874.92591096 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
844.48239626 – 893.93147323 BIF
Năm ổn định -1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN870.1101 BIF
5 PEN4350.5503 BIF
10 PEN8701.1007 BIF
25 PEN21752.7517 BIF
50 PEN43505.5034 BIF
100 PEN87011.01 BIF
500 PEN435055.03 BIF
1,000 PEN870110.07 BIF
5,000 PEN4350550.34 BIF
10,000 PEN8701100.69 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.001149 PEN
5 BIF0.005746 PEN
10 BIF0.011493 PEN
25 BIF0.028732 PEN
50 BIF0.057464 PEN
100 BIF0.11 PEN
500 BIF0.57 PEN
1,000 BIF1.15 PEN
5,000 BIF5.75 PEN
10,000 BIF11.49 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-10-301 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-10-311 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-11-011 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-11-021 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-11-031 PEN = 0.00116 BIF+0.87%
2026-11-041 PEN = 0.00116 BIF+0%
2026-11-051 PEN = 0.00115 BIF-0.86%
2026-11-061 PEN = 0.00115 BIF+0%
2026-11-071 PEN = 0.00115 BIF+0%