Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang SYP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Bảng Syria 0.04054417 SYP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.04054417 Hiện tại £0.04054417 Cao nhất £0.04054561
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04054417 SYP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000001 SYP
7 ngày qua
-0.000121 SYP
-0.30%
30 ngày qua
-4.28794 SYP
-99.06%
1 năm qua
-3.700509 SYP
-98.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03667514
Hôm nay
0.04054417
Cao nhất
4.40931787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-99.00%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-99.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SYP.

906 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.46997171 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.46997171 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86558444 – 4.5478337 SYP
Năm biến động -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 4.26932418 SYP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
3.72380727 – 4.47217439 SYP
Năm biến động -15.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05411116 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03667514 – 4.40931787 SYP
Năm biến động -98.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0405 SYP
5 BIF0.2027 SYP
10 BIF0.4054 SYP
25 BIF1.0136 SYP
50 BIF2.0272 SYP
100 BIF4.05 SYP
500 BIF20.27 SYP
1,000 BIF40.54 SYP
5,000 BIF202.72 SYP
10,000 BIF405.44 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP24.664456 BIF
5 SYP123.322282 BIF
10 SYP246.644565 BIF
25 SYP616.611412 BIF
50 SYP1233.222825 BIF
100 SYP2466.45 BIF
500 SYP12332.23 BIF
1,000 SYP24664.46 BIF
5,000 SYP123322.28 BIF
10,000 SYP246644.56 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BIF = 24.59134 SYP--
2026-10-271 BIF = 24.59134 SYP+0%
2026-10-281 BIF = 24.63918 SYP+0.19%
2026-10-291 BIF = 24.67693 SYP+0.15%
2026-10-301 BIF = 24.66358 SYP-0.05%
2026-10-311 BIF = 24.66446 SYP+0%