Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang SYP
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SYP.
0.03667514 Hôm nay
0.04054417 Cao nhất
4.40931787
Lịch sử tỷ giá BIF/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SYP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.0405 SYP |
| 5 BIF | 0.2027 SYP |
| 10 BIF | 0.4054 SYP |
| 25 BIF | 1.0136 SYP |
| 50 BIF | 2.0272 SYP |
| 100 BIF | 4.05 SYP |
| 500 BIF | 20.27 SYP |
| 1,000 BIF | 40.54 SYP |
| 5,000 BIF | 202.72 SYP |
| 10,000 BIF | 405.44 SYP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 24.664456 BIF |
| 5 SYP | 123.322282 BIF |
| 10 SYP | 246.644565 BIF |
| 25 SYP | 616.611412 BIF |
| 50 SYP | 1233.222825 BIF |
| 100 SYP | 2466.45 BIF |
| 500 SYP | 12332.23 BIF |
| 1,000 SYP | 24664.46 BIF |
| 5,000 SYP | 123322.28 BIF |
| 10,000 SYP | 246644.56 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BIF = 24.59134 SYP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BIF = 24.59134 SYP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BIF = 24.63918 SYP | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 BIF = 24.67693 SYP | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 BIF = 24.66358 SYP | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 BIF = 24.66446 SYP | +0% |