Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SYP sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SYP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang BIF.
0.22679245 Hôm nay
24.66445649 Cao nhất
27.26642378
Lịch sử tỷ giá SYP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 24.6645 BIF |
| 5 SYP | 123.3223 BIF |
| 10 SYP | 246.6446 BIF |
| 25 SYP | 616.6114 BIF |
| 50 SYP | 1233.2228 BIF |
| 100 SYP | 2466.45 BIF |
| 500 SYP | 12332.23 BIF |
| 1,000 SYP | 24664.46 BIF |
| 5,000 SYP | 123322.28 BIF |
| 10,000 SYP | 246644.56 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → SYP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.040544 SYP |
| 5 BIF | 0.202721 SYP |
| 10 BIF | 0.405442 SYP |
| 25 BIF | 1.013604 SYP |
| 50 BIF | 2.027209 SYP |
| 100 BIF | 4.05 SYP |
| 500 BIF | 20.27 SYP |
| 1,000 BIF | 40.54 SYP |
| 5,000 BIF | 202.72 SYP |
| 10,000 BIF | 405.44 SYP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SYP = 0.04066 BIF | -- |
| 2026-10-27 | 1 SYP = 0.04066 BIF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SYP = 0.04059 BIF | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 SYP = 0.04052 BIF | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 SYP = 0.04055 BIF | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 SYP = 0.04054 BIF | -0.02% |