Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang BIF

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Franc Burundi 24.66445649 BIF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu24.66357983 Hiện tại FBu24.66445649 Cao nhất FBu24.66445649
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.66445649 BIF
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000877 BIF
7 ngày qua
+0.073114 BIF
+0.30%
30 ngày qua
+24.433429 BIF
+10,575.97%
1 năm qua
+24.397152 BIF
+9,127.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.22679245
Hôm nay
24.66445649
Cao nhất
27.26642378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
+9,903.42%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+10,575.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang BIF.

906 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.32727959 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22916818 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21988491 – 1.15528878 BIF
Năm biến động +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23515994 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22360488 – 0.26854236 BIF
Năm biến động +17.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.32727959 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22679245 – 27.26642378 BIF
Năm biến động +9,105.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP24.6645 BIF
5 SYP123.3223 BIF
10 SYP246.6446 BIF
25 SYP616.6114 BIF
50 SYP1233.2228 BIF
100 SYP2466.45 BIF
500 SYP12332.23 BIF
1,000 SYP24664.46 BIF
5,000 SYP123322.28 BIF
10,000 SYP246644.56 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.040544 SYP
5 BIF0.202721 SYP
10 BIF0.405442 SYP
25 BIF1.013604 SYP
50 BIF2.027209 SYP
100 BIF4.05 SYP
500 BIF20.27 SYP
1,000 BIF40.54 SYP
5,000 BIF202.72 SYP
10,000 BIF405.44 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SYP = 0.04066 BIF--
2026-10-271 SYP = 0.04066 BIF+0%
2026-10-281 SYP = 0.04059 BIF-0.17%
2026-10-291 SYP = 0.04052 BIF-0.17%
2026-10-301 SYP = 0.04055 BIF+0.07%
2026-10-311 SYP = 0.04054 BIF-0.02%