Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang BZD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Belize 2 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$2 Hiện tại BZ$2 Cao nhất BZ$2
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
-0.011882 BZD
-0.59%
1 năm qua
-0.01314 BZD
-0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.99968709
Hôm nay
2
Cao nhất
2.0319461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BZD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.01896086 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.01896086 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.0045265 – 2.03632273 BZD
Năm ổn định -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01264002 BZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.98732499 – 2.02649536 BZD
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01235264 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99968709 – 2.0319461 BZD
Năm ổn định -0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD2 BZD
5 BMD10 BZD
10 BMD20 BZD
25 BMD50 BZD
50 BMD100 BZD
100 BMD200 BZD
500 BMD1000 BZD
1,000 BMD2000 BZD
5,000 BMD10000 BZD
10,000 BMD20000 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.5 BMD
5 BZD2.5 BMD
10 BZD5 BMD
25 BZD12.5 BMD
50 BZD25 BMD
100 BZD50 BMD
500 BZD250 BMD
1,000 BZD500 BMD
5,000 BZD2500 BMD
10,000 BZD5000 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-10-311 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-011 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-021 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-031 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-041 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-051 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-061 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-071 BMD = 0.5 BZD+0%
2026-11-081 BMD = 0.5 BZD+0%