Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang BZD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BMD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BZD.
1.99968709 Hôm nay
2 Cao nhất
2.0319461
Lịch sử tỷ giá BMD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BZD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 2 BZD |
| 5 BMD | 10 BZD |
| 10 BMD | 20 BZD |
| 25 BMD | 50 BZD |
| 50 BMD | 100 BZD |
| 100 BMD | 200 BZD |
| 500 BMD | 1000 BZD |
| 1,000 BMD | 2000 BZD |
| 5,000 BMD | 10000 BZD |
| 10,000 BMD | 20000 BZD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → BMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 0.5 BMD |
| 5 BZD | 2.5 BMD |
| 10 BZD | 5 BMD |
| 25 BZD | 12.5 BMD |
| 50 BZD | 25 BMD |
| 100 BZD | 50 BMD |
| 500 BZD | 250 BMD |
| 1,000 BZD | 500 BMD |
| 5,000 BZD | 2500 BMD |
| 10,000 BZD | 5000 BMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 BMD = 0.5 BZD | +0% |