Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BMD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Bermuda 0.5 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.5 Hiện tại $0.5 Cao nhất $0.5
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
+0.004149 BMD
+0.84%
1 năm qua
+0.003652 BMD
+0.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.49213904
Hôm nay
0.5
Cao nhất
0.50007824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49688333 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.49530686 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49108129 – 0.49887093 BMD
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49686166 BMD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.49346276 – 0.50318896 BMD
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49688333 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49213904 – 0.50007824 BMD
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.5 BMD
5 BZD2.5 BMD
10 BZD5 BMD
25 BZD12.5 BMD
50 BZD25 BMD
100 BZD50 BMD
500 BZD250 BMD
1,000 BZD500 BMD
5,000 BZD2500 BMD
10,000 BZD5000 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD2 BZD
5 BMD10 BZD
10 BMD20 BZD
25 BMD50 BZD
50 BMD100 BZD
100 BMD200 BZD
500 BMD1000 BZD
1,000 BMD2000 BZD
5,000 BMD10000 BZD
10,000 BMD20000 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 2 BMD--
2026-10-271 BZD = 2 BMD+0%
2026-10-281 BZD = 2 BMD+0%
2026-10-291 BZD = 2 BMD+0%
2026-10-301 BZD = 2 BMD+0%
2026-10-311 BZD = 2 BMD+0%
2026-11-011 BZD = 2 BMD+0%
2026-11-021 BZD = 2 BMD+0%
2026-11-031 BZD = 2 BMD+0%