Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá BMD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MNT.
0.56165513 Hôm nay
3,619.16 Cao nhất
3,619.16
Lịch sử tỷ giá BMD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 3619.1595 MNT |
| 5 BMD | 18095.7977 MNT |
| 10 BMD | 36191.5953 MNT |
| 25 BMD | 90478.9883 MNT |
| 50 BMD | 180957.9766 MNT |
| 100 BMD | 361915.95 MNT |
| 500 BMD | 1809579.77 MNT |
| 1,000 BMD | 3619159.53 MNT |
| 5,000 BMD | 18095797.66 MNT |
| 10,000 BMD | 36191595.32 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.00028 MNT | +0% |