Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang MNT

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Tugrik Mông Cổ 3,619.16 MNT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮3,619.16 Hiện tại ₮3,619.16 Cao nhất ₮3,619.16
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,619.16 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+19.955072 MNT
+0.55%
30 ngày qua
+21.492635 MNT
+0.60%
1 năm qua
+21.635361 MNT
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.56165513
Hôm nay
3,619.16
Cao nhất
3,619.16
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+512,328.12%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MNT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,582.42 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,364.12 MNT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.7659098 – 3,436.59 MNT
Năm biến động +448,144.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3,281.23 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56165513 – 3,601.89 MNT
Năm biến động +3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,582.42 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,546.33 – 3,619.16 MNT
Năm ổn định +1.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD3619.1595 MNT
5 BMD18095.7977 MNT
10 BMD36191.5953 MNT
25 BMD90478.9883 MNT
50 BMD180957.9766 MNT
100 BMD361915.95 MNT
500 BMD1809579.77 MNT
1,000 BMD3619159.53 MNT
5,000 BMD18095797.66 MNT
10,000 BMD36191595.32 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-111 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-111 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-111 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-111 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-121 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-121 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-121 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-121 BMD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-121 BMD = 0.00028 MNT+0%