Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BMD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Bermuda 0.00027631 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00027631 Hiện tại $0.00027631 Cao nhất $0.00027631
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027631 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 BMD
-0.55%
30 ngày qua
-0.000002 BMD
-0.59%
1 năm qua
-0.000002 BMD
-0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027631
Hôm nay
0.00027631
Cao nhất
1.780452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09600665 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01167076 BMD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00029099 – 1.30563677 BMD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09600665 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027763 – 1.780452 BMD
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027915 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027631 – 0.00028198 BMD
Năm ổn định -1.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0003 BMD
5 MNT0.0014 BMD
10 MNT0.0028 BMD
25 MNT0.0069 BMD
50 MNT0.0138 BMD
100 MNT0.03 BMD
500 MNT0.14 BMD
1,000 MNT0.28 BMD
5,000 MNT1.38 BMD
10,000 MNT2.76 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-111 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-111 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-111 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-111 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-121 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-121 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-121 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-121 MNT = 3619.15953 BMD+0%
2026-10-121 MNT = 3619.15953 BMD+0%