Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang PGK
Cập nhật
1
BMD
=
4.508961
PGK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = K4.508961 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $0.22178058 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K4.508961
Hiện tại
K4.508961
Cao nhất
K4.508961
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.508961 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.017078 PGK
+0.38%
30 ngày qua
+0.166777 PGK
+3.84%
1 năm qua
+0.275244 PGK
+6.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.15752277 Hôm nay
4.508961 Cao nhất
4.53272032
4.15752277 Hôm nay
4.508961 Cao nhất
4.53272032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang PGK.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.37171522 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.8973425 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.77500477
–
4.05397517
PGK
BMD tăng giá
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
4.14133424 PGK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.97607242
–
4.31883423
PGK
BMD tăng giá
+7.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.37171522 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.21297832
–
4.53272032
PGK
BMD tăng giá
+5.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.