Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang BMD
Cập nhật
1
PGK
=
0.22178058
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = $0.22178058 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = K4.508961 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.22178058
Hiện tại
$0.22178058
Cao nhất
$0.22178058
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22178058 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000843 BMD
-0.38%
30 ngày qua
-0.008518 BMD
-3.70%
1 năm qua
-0.014418 BMD
-6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.22061807 Hôm nay
0.22178058 Cao nhất
0.24052785
0.22061807 Hôm nay
0.22178058 Cao nhất
0.24052785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25666441 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.25666441 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24667147
–
0.26490033
BMD
PGK giảm giá
-5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24155971 BMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.23154396
–
0.25150447
BMD
PGK giảm giá
-6.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22881029 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22061807
–
0.23736177
BMD
PGK giảm giá
-5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.