Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang SCR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Seychelles 13.887308 SCR
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨13.857126 Hiện tại ₨13.887308 Cao nhất ₨13.887308
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.887308 SCR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.030182 SCR
+0.22%
7 ngày qua
-0.194889 SCR
-1.38%
30 ngày qua
+0.051436 SCR
+0.37%
1 năm qua
-1.085619 SCR
-7.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.64583147
Hôm nay
13.887308
Cao nhất
15.30063782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.79%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
-7.29%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+6.30%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
-4.19%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SCR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.52511871 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.00299772 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.01785433 – 15.08640555 SCR
Năm biến động +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 14.52511871 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.37778532 – 15.20393957 SCR
Năm biến động +2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.37327348 SCR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
12.64583147 – 15.30063782 SCR
Năm biến động -8.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD13.8873 SCR
5 BMD69.4365 SCR
10 BMD138.8731 SCR
25 BMD347.1827 SCR
50 BMD694.3654 SCR
100 BMD1388.73 SCR
500 BMD6943.65 SCR
1,000 BMD13887.31 SCR
5,000 BMD69436.54 SCR
10,000 BMD138873.08 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.072008 BMD
5 SCR0.360041 BMD
10 SCR0.720082 BMD
25 SCR1.800205 BMD
50 SCR3.60041 BMD
100 SCR7.2 BMD
500 SCR36 BMD
1,000 SCR72.01 BMD
5,000 SCR360.04 BMD
10,000 SCR720.08 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BMD = 0.07013 SCR+1.07%
2026-11-011 BMD = 0.07134 SCR+1.73%
2026-11-021 BMD = 0.07101 SCR-0.46%
2026-11-031 BMD = 0.06881 SCR-3.1%
2026-11-041 BMD = 0.07108 SCR+3.3%
2026-11-051 BMD = 0.0701 SCR-1.38%
2026-11-061 BMD = 0.07034 SCR+0.34%
2026-11-071 BMD = 0.07121 SCR+1.24%
2026-11-081 BMD = 0.07217 SCR+1.35%
2026-11-091 BMD = 0.07201 SCR-0.22%