Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang BMD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Bermuda 0.07120816 BMD
+1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.07034488 Hiện tại $0.07120816 Cao nhất $0.07120816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07120816 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000863 BMD
+1.23%
7 ngày qua
+0.001074 BMD
+1.53%
30 ngày qua
+0.001522 BMD
+2.18%
1 năm qua
-0.001499 BMD
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06535675
Hôm nay
0.07120816
Cao nhất
0.07907744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.65%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+7.87%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-5.93%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
+4.37%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang BMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07149679 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07149679 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06628484 – 0.07681757 BMD
Năm biến động -6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06887551 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06577243 – 0.07475079 BMD
Năm biến động -2.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0696203 BMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.06535675 – 0.07907744 BMD
Năm biến động +7.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.0712 BMD
5 SCR0.356 BMD
10 SCR0.7121 BMD
25 SCR1.7802 BMD
50 SCR3.5604 BMD
100 SCR7.12 BMD
500 SCR35.6 BMD
1,000 SCR71.21 BMD
5,000 SCR356.04 BMD
10,000 SCR712.08 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD14.043334 SCR
5 BMD70.21667 SCR
10 BMD140.43334 SCR
25 BMD351.08335 SCR
50 BMD702.1667 SCR
100 BMD1404.33 SCR
500 BMD7021.67 SCR
1,000 BMD14043.33 SCR
5,000 BMD70216.67 SCR
10,000 BMD140433.34 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SCR = 14.30517 BMD-1.15%
2026-10-301 SCR = 14.41199 BMD+0.75%
2026-10-311 SCR = 14.2584 BMD-1.07%
2026-11-011 SCR = 14.01817 BMD-1.68%
2026-11-021 SCR = 14.0822 BMD+0.46%
2026-11-031 SCR = 14.53286 BMD+3.2%
2026-11-041 SCR = 14.06814 BMD-3.2%
2026-11-051 SCR = 14.26484 BMD+1.4%
2026-11-061 SCR = 14.21568 BMD-0.34%
2026-11-071 SCR = 14.04333 BMD-1.21%