Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BMD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Bermuda 0.10207832 BMD
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.10207832 Hiện tại $0.10207832 Cao nhất $0.10269767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10207832 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000619 BMD
-0.60%
7 ngày qua
+0.000725 BMD
+0.72%
30 ngày qua
+0.001984 BMD
+1.98%
1 năm qua
+0.001984 BMD
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10009438
Hôm nay
0.10207832
Cao nhất
0.10269767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BMD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10080594 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10080594 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10009438 – 0.10269767 BMD
Năm ổn định +1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.1021 BMD
5 SEK0.5104 BMD
10 SEK1.0208 BMD
25 SEK2.552 BMD
50 SEK5.1039 BMD
100 SEK10.21 BMD
500 SEK51.04 BMD
1,000 SEK102.08 BMD
5,000 SEK510.39 BMD
10,000 SEK1020.78 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD9.796399 SEK
5 BMD48.981995 SEK
10 BMD97.96399 SEK
25 BMD244.909975 SEK
50 BMD489.81995 SEK
100 BMD979.64 SEK
500 BMD4898.2 SEK
1,000 BMD9796.4 SEK
5,000 BMD48982 SEK
10,000 BMD97963.99 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 9.95017 BMD-0.03%
2026-10-301 SEK = 9.91916 BMD-0.31%
2026-10-311 SEK = 9.8665 BMD-0.53%
2026-11-011 SEK = 9.82734 BMD-0.4%
2026-11-021 SEK = 9.82714 BMD+-0%
2026-11-031 SEK = 9.82257 BMD-0.05%
2026-11-041 SEK = 9.77955 BMD-0.44%
2026-11-051 SEK = 9.79114 BMD+0.12%
2026-11-061 SEK = 9.73732 BMD-0.55%
2026-11-071 SEK = 9.7964 BMD+0.61%