Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BMD.
0.10009438 Hôm nay
0.10207832 Cao nhất
0.10269767
Lịch sử tỷ giá SEK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1021 BMD |
| 5 SEK | 0.5104 BMD |
| 10 SEK | 1.0208 BMD |
| 25 SEK | 2.552 BMD |
| 50 SEK | 5.1039 BMD |
| 100 SEK | 10.21 BMD |
| 500 SEK | 51.04 BMD |
| 1,000 SEK | 102.08 BMD |
| 5,000 SEK | 510.39 BMD |
| 10,000 SEK | 1020.78 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 9.796399 SEK |
| 5 BMD | 48.981995 SEK |
| 10 BMD | 97.96399 SEK |
| 25 BMD | 244.909975 SEK |
| 50 BMD | 489.81995 SEK |
| 100 BMD | 979.64 SEK |
| 500 BMD | 4898.2 SEK |
| 1,000 BMD | 9796.4 SEK |
| 5,000 BMD | 48982 SEK |
| 10,000 BMD | 97963.99 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 SEK = 9.95017 BMD | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 9.91916 BMD | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 9.8665 BMD | -0.53% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 9.82734 BMD | -0.4% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 9.82714 BMD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 9.82257 BMD | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 9.77955 BMD | -0.44% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 9.79114 BMD | +0.12% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 9.73732 BMD | -0.55% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 9.7964 BMD | +0.61% |