Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang SSP

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Bảng Nam Sudan 5,991.72 SSP
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £5,991.72 Hiện tại £5,991.72 Cao nhất £6,029.87
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,991.72 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
-38.146306 SSP
-0.63%
7 ngày qua
+241.421968 SSP
+4.20%
30 ngày qua
+279.1272 SSP
+4.89%
1 năm qua
+1,414.07 SSP
+30.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4,531.27
Hôm nay
5,991.72
Cao nhất
6,049.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+6.32%
Tháng 7
+12.71%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+5.89%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SSP.

375 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,990.09 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,506.99 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.21188136 – 1,639.82 SSP
Năm biến động +3.29%
2025
Tỷ giá trung bình 4,556.81 SSP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
4,539.74 – 4,580.21 SSP
Năm ổn định -0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,990.09 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,531.27 – 6,049.02 SSP
Năm biến động +31.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD5991.7187 SSP
5 BMD29958.5936 SSP
10 BMD59917.1873 SSP
25 BMD149792.9682 SSP
50 BMD299585.9364 SSP
100 BMD599171.87 SSP
500 BMD2995859.36 SSP
1,000 BMD5991718.73 SSP
5,000 BMD29958593.64 SSP
10,000 BMD59917187.27 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.000167 BMD
5 SSP0.000834 BMD
10 SSP0.001669 BMD
25 SSP0.004172 BMD
50 SSP0.008345 BMD
100 SSP0.02 BMD
500 SSP0.08 BMD
1,000 SSP0.17 BMD
5,000 SSP0.83 BMD
10,000 SSP1.67 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 0.00017 SSP--
2026-10-271 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-10-281 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-10-291 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-10-301 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-10-311 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-11-011 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-11-021 BMD = 0.00017 SSP+0%
2026-11-031 BMD = 0.00017 SSP+0%