Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SSP sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SSP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang BMD.
0.00017055 Hôm nay
0.000174 Cao nhất
0.00022069
Lịch sử tỷ giá SSP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SSP | 0.0002 BMD |
| 5 SSP | 0.0009 BMD |
| 10 SSP | 0.0017 BMD |
| 25 SSP | 0.0044 BMD |
| 50 SSP | 0.0087 BMD |
| 100 SSP | 0.02 BMD |
| 500 SSP | 0.09 BMD |
| 1,000 SSP | 0.17 BMD |
| 5,000 SSP | 0.87 BMD |
| 10,000 SSP | 1.74 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → SSP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 5747.024077 SSP |
| 5 BMD | 28735.120385 SSP |
| 10 BMD | 57470.24077 SSP |
| 25 BMD | 143675.601925 SSP |
| 50 BMD | 287351.20385 SSP |
| 100 BMD | 574702.41 SSP |
| 500 BMD | 2873512.04 SSP |
| 1,000 BMD | 5747024.08 SSP |
| 5,000 BMD | 28735120.39 SSP |
| 10,000 BMD | 57470240.77 SSP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SSP = 5750.29676 BMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SSP = 5750.29676 BMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SSP = 5751.22039 BMD | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 SSP = 5751.29013 BMD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SSP = 5744.15097 BMD | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 SSP = 5747.02408 BMD | +0.05% |