Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang BSD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Bahamas 0.78232815 BSD
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.78071753 Hiện tại $0.78232815 Cao nhất $0.78232815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78232815 BSD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001611 BSD
+0.21%
7 ngày qua
+0.00022 BSD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000723 BSD
+0.09%
1 năm qua
+0.01308 BSD
+1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.76459428
Hôm nay
0.78232815
Cao nhất
0.79242494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BSD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78180041 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.74927882 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73251146 – 0.78133117 BSD
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76527665 BSD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.72910217 – 0.78606584 BSD
BND tăng giá +6.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78180041 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77070346 – 0.79242494 BSD
Năm ổn định +0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.7823 BSD
5 BND3.9116 BSD
10 BND7.8233 BSD
25 BND19.5582 BSD
50 BND39.1164 BSD
100 BND78.23 BSD
500 BND391.16 BSD
1,000 BND782.33 BSD
5,000 BND3911.64 BSD
10,000 BND7823.28 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.278236 BND
5 BSD6.39118 BND
10 BSD12.78236 BND
25 BSD31.9559 BND
50 BSD63.9118 BND
100 BSD127.82 BND
500 BSD639.12 BND
1,000 BSD1278.24 BND
5,000 BSD6391.18 BND
10,000 BSD12782.36 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 1.2786 BSD--
2026-10-271 BND = 1.2786 BSD+0%
2026-10-281 BND = 1.28074 BSD+0.17%
2026-10-291 BND = 1.28123 BSD+0.04%
2026-10-301 BND = 1.28178 BSD+0.04%
2026-10-311 BND = 1.28087 BSD-0.07%
2026-11-011 BND = 1.27824 BSD-0.21%