Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BSD.
0.76459428 Hôm nay
0.78232815 Cao nhất
0.79242494
Lịch sử tỷ giá BND/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 0.7823 BSD |
| 5 BND | 3.9116 BSD |
| 10 BND | 7.8233 BSD |
| 25 BND | 19.5582 BSD |
| 50 BND | 39.1164 BSD |
| 100 BND | 78.23 BSD |
| 500 BND | 391.16 BSD |
| 1,000 BND | 782.33 BSD |
| 5,000 BND | 3911.64 BSD |
| 10,000 BND | 7823.28 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 1.278236 BND |
| 5 BSD | 6.39118 BND |
| 10 BSD | 12.78236 BND |
| 25 BSD | 31.9559 BND |
| 50 BSD | 63.9118 BND |
| 100 BSD | 127.82 BND |
| 500 BSD | 639.12 BND |
| 1,000 BSD | 1278.24 BND |
| 5,000 BSD | 6391.18 BND |
| 10,000 BSD | 12782.36 BND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BND = 1.2786 BSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 BND = 1.2786 BSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BND = 1.28074 BSD | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 BND = 1.28123 BSD | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 BND = 1.28178 BSD | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 BND = 1.28087 BSD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 BND = 1.27824 BSD | -0.21% |