Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang BND

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Đô la Brunei 1.281545 BND
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.281545 Hiện tại $1.281545 Cao nhất $1.281816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.281545 BND
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000271 BND
-0.02%
7 ngày qua
+0.003249 BND
+0.25%
30 ngày qua
+0.000913 BND
+0.07%
1 năm qua
-0.021085 BND
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.26194917
Hôm nay
1.281545
Cao nhất
1.30788319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang BND.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.33499088 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.33499088 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27986702 – 1.36516636 BND
Năm ổn định +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30729137 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.27215806 – 1.37154989 BND
BSD giảm giá -5.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27916375 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26194917 – 1.29751591 BND
Năm ổn định -0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.2815 BND
5 BSD6.4077 BND
10 BSD12.8155 BND
25 BSD32.0386 BND
50 BSD64.0773 BND
100 BSD128.15 BND
500 BSD640.77 BND
1,000 BSD1281.55 BND
5,000 BSD6407.73 BND
10,000 BSD12815.45 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.780308 BSD
5 BND3.901541 BSD
10 BND7.803081 BSD
25 BND19.507704 BSD
50 BND39.015407 BSD
100 BND78.03 BSD
500 BND390.15 BSD
1,000 BND780.31 BSD
5,000 BND3901.54 BSD
10,000 BND7803.08 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BSD = 0.78072 BND+0.07%
2026-11-011 BSD = 0.78233 BND+0.21%
2026-11-021 BSD = 0.78229 BND-0.01%
2026-11-031 BSD = 0.78244 BND+0.02%
2026-11-041 BSD = 0.78178 BND-0.08%
2026-11-051 BSD = 0.78052 BND-0.16%
2026-11-061 BSD = 0.78195 BND+0.18%
2026-11-071 BSD = 0.78273 BND+0.1%
2026-11-081 BSD = 0.78014 BND-0.33%
2026-11-091 BSD = 0.78031 BND+0.02%