Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang BYN
Cập nhật
1
BND
=
2.3756759
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BND = Br2.3756759 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.42093284 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br2.3756759
Hiện tại
Br2.3756759
Cao nhất
Br2.3756759
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3756759 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.031027 BYN
+1.32%
30 ngày qua
-0.021848 BYN
-0.91%
1 năm qua
-0.250323 BYN
-9.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.1393445 Hôm nay
2.3756759 Cao nhất
2.63606573
2.1393445 Hôm nay
2.3756759 Cao nhất
2.63606573
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.88%
Tháng 11
-5.37%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-4.57%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
+4.39%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+5.19%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BYN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.51128755 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.45109532 BYN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.39537253
–
2.55862186
BYN
Năm ổn định
-0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.51128755 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.21499477
–
2.65376657
BYN
Năm biến động
-5.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.27585019 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.1393445
–
2.43146155
BYN
Năm biến động
+4.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.