Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang CUP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Peso Cuba 18.7397956 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱18.7397956 Hiện tại ₱18.7397956 Cao nhất ₱18.7397956
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.7397956 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.058538 CUP
+0.31%
30 ngày qua
-2.188326 CUP
-10.46%
1 năm qua
+0.298964 CUP
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.33346206
Hôm nay
18.7397956
Cao nhất
20.96309127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+11.18%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-9.82%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.80025678 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.98558297 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.57392427 – 19.71780863 CUP
Năm biến động -10.11%
2025
Tỷ giá trung bình 18.37561876 CUP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
17.46341388 – 19.91803291 CUP
Năm biến động +6.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.80025678 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.50055482 – 20.96309127 CUP
Năm biến động +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.