Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BND
Cập nhật
1
CUP
=
0.05336238
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $0.05336238 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₱18.7397956 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.05336238
Hiện tại
$0.05336238
Cao nhất
$0.05336238
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05336238 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.000167 BND
-0.31%
30 ngày qua
+0.00558 BND
+11.68%
1 năm qua
-0.000865 BND
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.04770289 Hôm nay
0.05336238 Cao nhất
0.05454507
0.04770289 Hôm nay
0.05336238 Cao nhất
0.05454507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-10.05%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+10.88%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05562063 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.05562063 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05071557
–
0.05690249
BND
Năm biến động
+11.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05444773 BND
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.05020576
–
0.05726257
BND
Năm biến động
-5.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05062693 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04770289
–
0.05405243
BND
Năm biến động
-0.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.