Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang ERN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Nakfa Eritrea 11.71237225 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk11.71237225 Hiện tại Nfk11.71237225 Cao nhất Nfk11.71237225
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.71237225 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.010802 ERN
+0.09%
30 ngày qua
-0.128374 ERN
-1.08%
1 năm qua
+0.142557 ERN
+1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.46891413
Hôm nay
11.71237225
Cao nhất
11.88637416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.72690109 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.23882469 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.98767186 – 11.71996759 ERN
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 11.47941478 ERN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
10.93653254 – 11.79098767 ERN
BND tăng giá +6.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.72690109 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.56055189 – 11.88637416 ERN
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.