Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang BND

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Brunei 0.08520333 BND
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.08520333 Hiện tại $0.08520333 Cao nhất $0.08521973
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08520333 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000016 BND
-0.02%
7 ngày qua
-0.000036 BND
-0.04%
30 ngày qua
-0.000065 BND
-0.08%
1 năm qua
-0.00185 BND
-2.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.08412994
Hôm nay
0.08520333
Cao nhất
0.08719221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0890023 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0890023 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08532447 – 0.09101109 BND
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08715065 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08481054 – 0.09143666 BND
ERN giảm giá -5.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08527858 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08412994 – 0.08650106 BND
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.0852 BND
5 ERN0.426 BND
10 ERN0.852 BND
25 ERN2.1301 BND
50 ERN4.2602 BND
100 ERN8.52 BND
500 ERN42.6 BND
1,000 ERN85.2 BND
5,000 ERN426.02 BND
10,000 ERN852.03 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 BND11.73663 ERN
5 BND58.68315 ERN
10 BND117.3663 ERN
25 BND293.415751 ERN
50 BND586.831501 ERN
100 BND1173.66 ERN
500 BND5868.32 ERN
1,000 BND11736.63 ERN
5,000 BND58683.15 ERN
10,000 BND117366.3 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 11.73162 BND--
2026-10-271 ERN = 11.73162 BND+0%
2026-10-281 ERN = 11.71199 BND-0.17%
2026-10-291 ERN = 11.70746 BND-0.04%
2026-10-301 ERN = 11.70248 BND-0.04%
2026-10-311 ERN = 11.71076 BND+0.07%
2026-11-011 ERN = 11.73492 BND+0.21%
2026-11-021 ERN = 11.73437 BND+-0%
2026-11-031 ERN = 11.73663 BND+0.02%