Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BND
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BND.
0.08412994 Hôm nay
0.08520333 Cao nhất
0.08719221
Lịch sử tỷ giá ERN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.0852 BND |
| 5 ERN | 0.426 BND |
| 10 ERN | 0.852 BND |
| 25 ERN | 2.1301 BND |
| 50 ERN | 4.2602 BND |
| 100 ERN | 8.52 BND |
| 500 ERN | 42.6 BND |
| 1,000 ERN | 85.2 BND |
| 5,000 ERN | 426.02 BND |
| 10,000 ERN | 852.03 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 11.73663 ERN |
| 5 BND | 58.68315 ERN |
| 10 BND | 117.3663 ERN |
| 25 BND | 293.415751 ERN |
| 50 BND | 586.831501 ERN |
| 100 BND | 1173.66 ERN |
| 500 BND | 5868.32 ERN |
| 1,000 BND | 11736.63 ERN |
| 5,000 BND | 58683.15 ERN |
| 10,000 BND | 117366.3 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 11.73162 BND | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 11.73162 BND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 11.71199 BND | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 11.70746 BND | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 11.70248 BND | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 11.71076 BND | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 11.73492 BND | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 11.73437 BND | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 11.73663 BND | +0.02% |