Tỷ giá Đô la Brunei sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang GTQ

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Quetzal Guatemala 5.97218247 GTQ
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q5.97218247 Hiện tại Q5.97218247 Cao nhất Q5.97218247
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97218247 GTQ
2026-10-28
24 giờ qua
-0.007146 GTQ
-0.12%
7 ngày qua
-0.007146 GTQ
-0.12%
30 ngày qua
-0.005042 GTQ
-0.08%
1 năm qua
+0.054632 GTQ
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.85700628
Hôm nay
5.97218247
Cao nhất
6.07848846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GTQ.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.97477132 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.80222447 GTQ
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.65515435 – 6.03675475 GTQ
Năm ổn định -1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 5.88017632 GTQ
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
5.62372294 – 6.04287734 GTQ
BND tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.97477132 GTQ
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.87936299 – 6.07848846 GTQ
Năm ổn định +0.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND5.9722 GTQ
5 BND29.8609 GTQ
10 BND59.7218 GTQ
25 BND149.3046 GTQ
50 BND298.6091 GTQ
100 BND597.22 GTQ
500 BND2986.09 GTQ
1,000 BND5972.18 GTQ
5,000 BND29860.91 GTQ
10,000 BND59721.82 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ0.167443 BND
5 GTQ0.837215 BND
10 GTQ1.67443 BND
25 GTQ4.186074 BND
50 GTQ8.372149 BND
100 GTQ16.74 BND
500 GTQ83.72 BND
1,000 GTQ167.44 BND
5,000 GTQ837.21 BND
10,000 GTQ1674.43 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.16724 GTQ--
2026-10-271 BND = 0.16724 GTQ+0%
2026-10-281 BND = 0.16744 GTQ+0.12%