Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang BND

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Đô la Brunei 0.16750173 BND
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.16723517 Hiện tại $0.16750173 Cao nhất $0.16750173
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16750173 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000267 BND
+0.16%
7 ngày qua
-0.000187 BND
-0.11%
30 ngày qua
-0.000158 BND
-0.09%
1 năm qua
-0.002911 BND
-1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16451458
Hôm nay
0.16750173
Cao nhất
0.17073569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang BND.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.17239037 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17239037 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16565192 – 0.17682983 BND
Năm ổn định +1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17012044 BND
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.16548408 – 0.17781815 BND
GTQ giảm giá -5.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16738167 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16451458 – 0.17008645 BND
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ0.1675 BND
5 GTQ0.8375 BND
10 GTQ1.675 BND
25 GTQ4.1875 BND
50 GTQ8.3751 BND
100 GTQ16.75 BND
500 GTQ83.75 BND
1,000 GTQ167.5 BND
5,000 GTQ837.51 BND
10,000 GTQ1675.02 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 BND5.970087 GTQ
5 BND29.850437 GTQ
10 BND59.700874 GTQ
25 BND149.252185 GTQ
50 BND298.504371 GTQ
100 BND597.01 GTQ
500 BND2985.04 GTQ
1,000 BND5970.09 GTQ
5,000 BND29850.44 GTQ
10,000 BND59700.87 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GTQ = 5.97933 BND+0%
2026-10-281 GTQ = 5.97218 BND-0.12%
2026-10-291 GTQ = 5.96341 BND-0.15%
2026-10-301 GTQ = 5.95876 BND-0.08%
2026-10-311 GTQ = 5.96447 BND+0.1%
2026-11-011 GTQ = 5.97692 BND+0.21%
2026-11-021 GTQ = 5.97669 BND+-0%
2026-11-031 GTQ = 5.99028 BND+0.23%
2026-11-041 GTQ = 5.9796 BND-0.18%
2026-11-051 GTQ = 5.97009 BND-0.16%