Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang MAD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dirham Ma-rốc 7.71815113 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.7.71815113 Hiện tại د.م.7.71815113 Cao nhất د.م.7.71815113
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.71815113 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.027178 MAD
+0.35%
30 ngày qua
+0.293407 MAD
+3.95%
1 năm qua
+0.665758 MAD
+9.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.05239346
Hôm nay
7.71815113
Cao nhất
7.80056444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MAD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.42542584 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.42542584 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.29432389 – 7.58007639 MAD
Năm ổn định -0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 7.149763 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.99710349 – 7.46164952 MAD
BND giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.29429169 MAD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
7.08862875 – 7.80056444 MAD
BND tăng giá +8.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND7.7182 MAD
5 BND38.5908 MAD
10 BND77.1815 MAD
25 BND192.9538 MAD
50 BND385.9076 MAD
100 BND771.82 MAD
500 BND3859.08 MAD
1,000 BND7718.15 MAD
5,000 BND38590.76 MAD
10,000 BND77181.51 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-111 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-111 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-111 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-111 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-121 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-121 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-121 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-121 BND = 0.12956 MAD+0%
2026-10-121 BND = 0.12956 MAD+0%