Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang BND

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Đô la Brunei 0.12956471 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.12956471 Hiện tại $0.12956471 Cao nhất $0.12956471
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12956471 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.000458 BND
-0.35%
30 ngày qua
-0.00512 BND
-3.80%
1 năm qua
-0.012231 BND
-8.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12819585
Hôm nay
0.12956471
Cao nhất
0.14179583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BND.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.13990894 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13468231 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13192479 – 0.1370929 BND
Năm ổn định +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13990894 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13401862 – 0.14291628 BND
MAD tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13714625 BND
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.12819585 – 0.14107101 BND
MAD giảm giá -8.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.1296 BND
5 MAD0.6478 BND
10 MAD1.2956 BND
25 MAD3.2391 BND
50 MAD6.4782 BND
100 MAD12.96 BND
500 MAD64.78 BND
1,000 MAD129.56 BND
5,000 MAD647.82 BND
10,000 MAD1295.65 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-111 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-111 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-111 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-111 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-121 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-121 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-121 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-121 MAD = 7.71815 BND+0%
2026-10-121 MAD = 7.71815 BND+0%