Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang COP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Colombia 270.84219945 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $270.84219945 Hiện tại $270.84219945 Cao nhất $270.84219945
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
270.84219945 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-3.051478 COP
-1.11%
30 ngày qua
+15.157282 COP
+5.93%
1 năm qua
-298.281211 COP
-52.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
245.37635496
Hôm nay
270.84219945
Cao nhất
569.12341092
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
-2.14%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.61%
Tháng 6
-46.38%
Tháng 7
+3.28%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 596.88457421 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 596.88457421 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
543.87098358 – 645.22392642 COP
Năm biến động +14.62%
2025
Tỷ giá trung bình 586.27890095 COP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
534.15148157 – 637.72216469 COP
Năm biến động -15.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 436.24020155 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
245.37635496 – 549.6476775 COP
Năm biến động -50.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB270.8422 COP
5 BOB1354.211 COP
10 BOB2708.422 COP
25 BOB6771.055 COP
50 BOB13542.11 COP
100 BOB27084.22 COP
500 BOB135421.1 COP
1,000 BOB270842.2 COP
5,000 BOB1354211 COP
10,000 BOB2708421.99 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-111 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-111 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-111 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-111 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-121 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-121 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-121 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-121 BOB = 0.00369 COP+0%
2026-10-121 BOB = 0.00369 COP+0%