Tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BOB

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Boliviano Bolivia 0.00369219 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.00369219 Hiện tại $b0.00369219 Cao nhất $b0.00369219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00369219 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
+0.000041 BOB
+1.13%
30 ngày qua
-0.000219 BOB
-5.60%
1 năm qua
+0.001935 BOB
+110.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00175709
Hôm nay
0.00369219
Cao nhất
0.00407537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.09%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+86.49%
Tháng 7
-3.17%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BOB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0025279 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00167929 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00154985 – 0.00183867 BOB
Năm biến động -12.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00170888 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00156808 – 0.00187213 BOB
Năm biến động +17.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0025279 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00181935 – 0.00407537 BOB
Năm biến động +100.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.