Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MOP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Pataca Ma Cao 0.67643368 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.67643368 Hiện tại MOP$0.67643368 Cao nhất MOP$0.67643368
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67643368 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.001628 MOP
+0.24%
30 ngày qua
+0.006036 MOP
+0.90%
1 năm qua
-0.485665 MOP
-41.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.63875779
Hôm nay
0.67643368
Cao nhất
1.17248782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-41.11%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.1618032 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.1618032 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15167998 – 1.17137851 MOP
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16158384 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15180139 – 1.18667848 MOP
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99612556 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63875779 – 1.17248782 MOP
Năm biến động -41.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.