Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BOB
Cập nhật
1
MOP
=
1.47834154
BOB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $b1.47834154 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = MOP$0.67643368 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b1.47834154
Hiện tại
$b1.47834154
Cao nhất
$b1.47834154
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47834154 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.003567 BOB
-0.24%
30 ngày qua
-0.013311 BOB
-0.89%
1 năm qua
+0.617829 BOB
+71.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.85288733 Hôm nay
1.47834154 Cao nhất
1.56553865
0.85288733 Hôm nay
1.47834154 Cao nhất
1.56553865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+
Tháng 6
+69.82%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BOB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.06761235 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.86074029 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.85369502
–
0.86829677
BOB
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86091365 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84268824
–
0.86820524
BOB
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06761235 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85288733
–
1.56553865
BOB
Năm biến động
+71.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.