Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang SLE

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Leone Sierra Leone 2.05747189 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le2.05747189 Hiện tại Le2.05747189 Cao nhất Le2.05747189
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05747189 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.133342 SLE
+6.93%
30 ngày qua
+0.153692 SLE
+8.07%
1 năm qua
-1.238482 SLE
-37.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.81432203
Hôm nay
2.05747189
Cao nhất
3.57774863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+6.92%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+7.31%
Tháng 4
-7.17%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-40.95%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.29526683 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.27363924 SLE
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
3.23508638 – 3.36162772 SLE
Năm ổn định +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 3.29526683 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.16388766 – 3.43061907 SLE
Năm ổn định +0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.87873636 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.81432203 – 3.57774863 SLE
Năm biến động -37.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.