Tỷ giá Real Braxin sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang GNF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Guinea 1,647.82 GNF
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG1,647.82 Hiện tại FG1,647.82 Cao nhất FG1,652.67
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,647.82 GNF
2026-10-31
24 giờ qua
-4.845162 GNF
-0.29%
7 ngày qua
-116.2581 GNF
-6.59%
30 ngày qua
-107.800055 GNF
-6.14%
1 năm qua
-107.800055 GNF
-6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,626.56
Hôm nay
1,647.82
Cao nhất
1,764.08
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang GNF.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,731.91 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,731.91 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,626.56 – 1,764.08 GNF
BRL giảm giá -6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL1647.8205 GNF
5 BRL8239.1023 GNF
10 BRL16478.2046 GNF
25 BRL41195.5114 GNF
50 BRL82391.0228 GNF
100 BRL164782.05 GNF
500 BRL823910.23 GNF
1,000 BRL1647820.46 GNF
5,000 BRL8239102.28 GNF
10,000 BRL16478204.57 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000607 BRL
5 GNF0.003034 BRL
10 GNF0.006069 BRL
25 GNF0.015172 BRL
50 GNF0.030343 BRL
100 GNF0.06 BRL
500 GNF0.3 BRL
1,000 GNF0.61 BRL
5,000 GNF3.03 BRL
10,000 GNF6.07 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00057 GNF--
2026-10-271 BRL = 0.00057 GNF+0%
2026-10-281 BRL = 0.00061 GNF+7.02%
2026-10-291 BRL = 0.00061 GNF+0%
2026-10-301 BRL = 0.00061 GNF+0%
2026-10-311 BRL = 0.00061 GNF+0%