Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang UGX

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Shilling Uganda 778.61707163 UGX
-10.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh778.61707163 Hiện tại USh778.61707163 Cao nhất USh778.61707163
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
778.61707163 UGX
2026-10-28
24 giờ qua
-89.496038 UGX
-10.31%
7 ngày qua
-89.496038 UGX
-10.31%
30 ngày qua
-18.465114 UGX
-2.32%
1 năm qua
-18.465114 UGX
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
778.61707163
Hôm nay
778.61707163
Cao nhất
868.11310976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang UGX.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 805.32196774 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 805.32196774 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
778.61707163 – 868.11310976 UGX
BRL giảm giá -2.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL778.6171 UGX
5 BRL3893.0854 UGX
10 BRL7786.1707 UGX
25 BRL19465.4268 UGX
50 BRL38930.8536 UGX
100 BRL77861.71 UGX
500 BRL389308.54 UGX
1,000 BRL778617.07 UGX
5,000 BRL3893085.36 UGX
10,000 BRL7786170.72 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.001284 BRL
5 UGX0.006422 BRL
10 UGX0.012843 BRL
25 UGX0.032108 BRL
50 UGX0.064216 BRL
100 UGX0.13 BRL
500 UGX0.64 BRL
1,000 UGX1.28 BRL
5,000 UGX6.42 BRL
10,000 UGX12.84 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00115 UGX--
2026-10-271 BRL = 0.00115 UGX+0%
2026-10-281 BRL = 0.00128 UGX+11.3%