Tỷ giá Shilling Uganda sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang BRL

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Real Braxin 0.00128433 BRL
+11.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R$0.00128433 Hiện tại R$0.00128433 Cao nhất R$0.00128433
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00128433 BRL
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000132 BRL
+11.49%
7 ngày qua
+0.000132 BRL
+11.49%
30 ngày qua
+0.00003 BRL
+2.37%
1 năm qua
+0.00003 BRL
+2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00115192
Hôm nay
0.00128433
Cao nhất
0.00128433
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang BRL.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00124287 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00124287 BRL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00115192 – 0.00128433 BRL
UGX tăng giá +2.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0013 BRL
5 UGX0.0064 BRL
10 UGX0.0128 BRL
25 UGX0.0321 BRL
50 UGX0.0642 BRL
100 UGX0.13 BRL
500 UGX0.64 BRL
1,000 UGX1.28 BRL
5,000 UGX6.42 BRL
10,000 UGX12.84 BRL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BRL → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 BRL778.617072 UGX
5 BRL3893.085358 UGX
10 BRL7786.170716 UGX
25 BRL19465.426791 UGX
50 BRL38930.853581 UGX
100 BRL77861.71 UGX
500 BRL389308.54 UGX
1,000 BRL778617.07 UGX
5,000 BRL3893085.36 UGX
10,000 BRL7786170.72 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 868.11311 BRL--
2026-10-271 UGX = 868.11311 BRL+0%
2026-10-281 UGX = 778.61707 BRL-10.31%