Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang KHR.
3,984.42 Hôm nay
4,093.58 Cao nhất
4,108.12
Lịch sử tỷ giá BSD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 4093.5758 KHR |
| 5 BSD | 20467.8791 KHR |
| 10 BSD | 40935.7582 KHR |
| 25 BSD | 102339.3954 KHR |
| 50 BSD | 204678.7908 KHR |
| 100 BSD | 409357.58 KHR |
| 500 BSD | 2046787.91 KHR |
| 1,000 BSD | 4093575.82 KHR |
| 5,000 BSD | 20467879.08 KHR |
| 10,000 BSD | 40935758.16 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000244 BSD |
| 5 KHR | 0.001221 BSD |
| 10 KHR | 0.002443 BSD |
| 25 KHR | 0.006107 BSD |
| 50 KHR | 0.012214 BSD |
| 100 KHR | 0.02 BSD |
| 500 KHR | 0.12 BSD |
| 1,000 KHR | 0.24 BSD |
| 5,000 KHR | 1.22 BSD |
| 10,000 KHR | 2.44 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.00024 KHR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.00025 KHR | +4.17% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.00025 KHR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BSD = 0.00025 KHR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BSD = 0.00025 KHR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BSD = 0.00024 KHR | -4% |
| 2026-11-04 | 1 BSD = 0.00024 KHR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BSD = 0.00024 KHR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BSD = 0.00024 KHR | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BSD = 0.00024 KHR | +0% |