Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang KHR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Riel Campuchia 4,093.58 KHR
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛4,088.09 Hiện tại ៛4,093.58 Cao nhất ៛4,093.58
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,093.58 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+5.48925 KHR
+0.13%
7 ngày qua
+26.966665 KHR
+0.66%
30 ngày qua
+24.544383 KHR
+0.60%
1 năm qua
+81.646284 KHR
+2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,984.42
Hôm nay
4,093.58
Cao nhất
4,108.12
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang KHR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4,069.75 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,069.75 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,007.43 – 4,142.99 KHR
Năm ổn định -0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 4,010.34 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,972.53 – 4,042.04 KHR
Năm ổn định -0.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,029.8 KHR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3,991.54 – 4,108.12 KHR
Năm ổn định +2.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4093.5758 KHR
5 BSD20467.8791 KHR
10 BSD40935.7582 KHR
25 BSD102339.3954 KHR
50 BSD204678.7908 KHR
100 BSD409357.58 KHR
500 BSD2046787.91 KHR
1,000 BSD4093575.82 KHR
5,000 BSD20467879.08 KHR
10,000 BSD40935758.16 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000244 BSD
5 KHR0.001221 BSD
10 KHR0.002443 BSD
25 KHR0.006107 BSD
50 KHR0.012214 BSD
100 KHR0.02 BSD
500 KHR0.12 BSD
1,000 KHR0.24 BSD
5,000 KHR1.22 BSD
10,000 KHR2.44 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BSD = 0.00024 KHR+0%
2026-10-301 BSD = 0.00025 KHR+4.17%
2026-10-311 BSD = 0.00025 KHR+0%
2026-11-011 BSD = 0.00025 KHR+0%
2026-11-021 BSD = 0.00025 KHR+0%
2026-11-031 BSD = 0.00024 KHR-4%
2026-11-041 BSD = 0.00024 KHR+0%
2026-11-051 BSD = 0.00024 KHR+0%
2026-11-061 BSD = 0.00024 KHR+0%
2026-11-071 BSD = 0.00024 KHR+0%