Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang BSD.
0.00024342 Hôm nay
0.00024429 Cao nhất
0.00025098
Lịch sử tỷ giá KHR/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0002 BSD |
| 5 KHR | 0.0012 BSD |
| 10 KHR | 0.0024 BSD |
| 25 KHR | 0.0061 BSD |
| 50 KHR | 0.0122 BSD |
| 100 KHR | 0.02 BSD |
| 500 KHR | 0.12 BSD |
| 1,000 KHR | 0.24 BSD |
| 5,000 KHR | 1.22 BSD |
| 10,000 KHR | 2.44 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 4093.575816 KHR |
| 5 BSD | 20467.87908 KHR |
| 10 BSD | 40935.75816 KHR |
| 25 BSD | 102339.3954 KHR |
| 50 BSD | 204678.7908 KHR |
| 100 BSD | 409357.58 KHR |
| 500 BSD | 2046787.91 KHR |
| 1,000 BSD | 4093575.82 KHR |
| 5,000 BSD | 20467879.08 KHR |
| 10,000 BSD | 40935758.16 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KHR = 4108.11725 BSD | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 4072.4188 BSD | -0.87% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 4066.60915 BSD | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 4066.44894 BSD | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 4066.20616 BSD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 4106.55614 BSD | +0.99% |
| 2026-11-04 | 1 KHR = 4107.36798 BSD | +0.02% |
| 2026-11-05 | 1 KHR = 4106.92123 BSD | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 KHR = 4088.08657 BSD | -0.46% |
| 2026-11-07 | 1 KHR = 4093.57582 BSD | +0.13% |