Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang BSD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Bahamas 0.00024429 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00024429 Hiện tại $0.00024429 Cao nhất $0.00024461
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024429 BSD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 BSD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000002 BSD
-0.66%
30 ngày qua
-0.000001 BSD
-0.60%
1 năm qua
-0.000005 BSD
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00024342
Hôm nay
0.00024429
Cao nhất
0.00025098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang BSD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00024936 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00024573 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00024137 – 0.00024954 BSD
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00024936 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0002474 – 0.00025173 BSD
Năm ổn định +0.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00024816 BSD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00024342 – 0.00025053 BSD
Năm ổn định -2.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0002 BSD
5 KHR0.0012 BSD
10 KHR0.0024 BSD
25 KHR0.0061 BSD
50 KHR0.0122 BSD
100 KHR0.02 BSD
500 KHR0.12 BSD
1,000 KHR0.24 BSD
5,000 KHR1.22 BSD
10,000 KHR2.44 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4093.575816 KHR
5 BSD20467.87908 KHR
10 BSD40935.75816 KHR
25 BSD102339.3954 KHR
50 BSD204678.7908 KHR
100 BSD409357.58 KHR
500 BSD2046787.91 KHR
1,000 BSD4093575.82 KHR
5,000 BSD20467879.08 KHR
10,000 BSD40935758.16 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KHR = 4108.11725 BSD+0.08%
2026-10-301 KHR = 4072.4188 BSD-0.87%
2026-10-311 KHR = 4066.60915 BSD-0.14%
2026-11-011 KHR = 4066.44894 BSD+-0%
2026-11-021 KHR = 4066.20616 BSD-0.01%
2026-11-031 KHR = 4106.55614 BSD+0.99%
2026-11-041 KHR = 4107.36798 BSD+0.02%
2026-11-051 KHR = 4106.92123 BSD-0.01%
2026-11-061 KHR = 4088.08657 BSD-0.46%
2026-11-071 KHR = 4093.57582 BSD+0.13%