Tỷ giá Đô la Bahamas sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang MNT

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Tugrik Mông Cổ 3,629.87 MNT
+0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮3,629.87 Hiện tại ₮3,629.87 Cao nhất ₮3,629.87
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,629.87 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+30.416065 MNT
+0.85%
7 ngày qua
+46.53845 MNT
+1.30%
30 ngày qua
+30.668146 MNT
+0.85%
1 năm qua
+3,629.05 MNT
+441,859.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.73695471
Hôm nay
3,629.87
Cao nhất
3,629.87
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang MNT.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,582.91 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,364.12 MNT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.76624702 – 3,436.59 MNT
Năm biến động +447,946.99%
2025
Tỷ giá trung bình 3,281.23 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56165513 – 3,601.89 MNT
Năm biến động +3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,582.91 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,546.33 – 3,629.87 MNT
Năm ổn định +1.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD3629.8726 MNT
5 BSD18149.363 MNT
10 BSD36298.7261 MNT
25 BSD90746.8152 MNT
50 BSD181493.6303 MNT
100 BSD362987.26 MNT
500 BSD1814936.3 MNT
1,000 BSD3629872.61 MNT
5,000 BSD18149363.03 MNT
10,000 BSD36298726.06 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.000275 BSD
5 MNT0.001377 BSD
10 MNT0.002755 BSD
25 MNT0.006887 BSD
50 MNT0.013775 BSD
100 MNT0.03 BSD
500 MNT0.14 BSD
1,000 MNT0.28 BSD
5,000 MNT1.38 BSD
10,000 MNT2.75 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.00028 MNT--
2026-10-271 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-281 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-291 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-301 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-10-311 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-11-011 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-11-021 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-11-031 BSD = 0.00028 MNT+0%
2026-11-041 BSD = 0.00028 MNT+0%