Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BSD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Bahamas 0.0002779 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0002779 Hiện tại $0.0002779 Cao nhất $0.00027814
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002779 BSD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000000 BSD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000001 BSD
+0.27%
30 ngày qua
-0.000000 BSD
-0.17%
1 năm qua
-1.356658 BSD
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027549
Hôm nay
0.0002779
Cao nhất
1.35693549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BSD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09598775 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01170081 BSD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00029099 – 1.30506218 BSD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09598775 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027763 – 1.780452 BSD
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027908 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027549 – 0.00028198 BSD
Năm ổn định -1.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0003 BSD
5 MNT0.0014 BSD
10 MNT0.0028 BSD
25 MNT0.0069 BSD
50 MNT0.0139 BSD
100 MNT0.03 BSD
500 MNT0.14 BSD
1,000 MNT0.28 BSD
5,000 MNT1.39 BSD
10,000 MNT2.78 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD3598.467123 MNT
5 BSD17992.335615 MNT
10 BSD35984.67123 MNT
25 BSD89961.678075 MNT
50 BSD179923.35615 MNT
100 BSD359846.71 MNT
500 BSD1799233.56 MNT
1,000 BSD3598467.12 MNT
5,000 BSD17992335.62 MNT
10,000 BSD35984671.23 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MNT = 3612.30044 BSD+-0%
2026-11-011 MNT = 3610.8041 BSD-0.04%
2026-11-021 MNT = 3608.12775 BSD-0.07%
2026-11-031 MNT = 3599.45654 BSD-0.24%
2026-11-041 MNT = 3629.87261 BSD+0.85%
2026-11-051 MNT = 3623.01181 BSD-0.19%
2026-11-061 MNT = 3621.47291 BSD-0.04%
2026-11-071 MNT = 3582.48156 BSD-1.08%
2026-11-081 MNT = 3595.31929 BSD+0.36%
2026-11-091 MNT = 3598.46712 BSD+0.09%