Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BSD.
0.00027549 Hôm nay
0.0002779 Cao nhất
1.35693549
Lịch sử tỷ giá MNT/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0003 BSD |
| 5 MNT | 0.0014 BSD |
| 10 MNT | 0.0028 BSD |
| 25 MNT | 0.0069 BSD |
| 50 MNT | 0.0139 BSD |
| 100 MNT | 0.03 BSD |
| 500 MNT | 0.14 BSD |
| 1,000 MNT | 0.28 BSD |
| 5,000 MNT | 1.39 BSD |
| 10,000 MNT | 2.78 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 3598.467123 MNT |
| 5 BSD | 17992.335615 MNT |
| 10 BSD | 35984.67123 MNT |
| 25 BSD | 89961.678075 MNT |
| 50 BSD | 179923.35615 MNT |
| 100 BSD | 359846.71 MNT |
| 500 BSD | 1799233.56 MNT |
| 1,000 BSD | 3598467.12 MNT |
| 5,000 BSD | 17992335.62 MNT |
| 10,000 BSD | 35984671.23 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MNT = 3612.30044 BSD | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 3610.8041 BSD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 3608.12775 BSD | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 3599.45654 BSD | -0.24% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 3629.87261 BSD | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 3623.01181 BSD | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 3621.47291 BSD | -0.04% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 3582.48156 BSD | -1.08% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 3595.31929 BSD | +0.36% |
| 2026-11-09 | 1 MNT = 3598.46712 BSD | +0.09% |